사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thịnh vượng" (1)

thịnh vượng
play
영어 명사prosperity
내 단어장
Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.

swap_horiz 관련 단어 "thịnh vượng" (1)

an khang thịnh vượng
play
영어 구good health and prosperity
내 단어장
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.

format_quote 표현 "thịnh vượng" (7)

Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.
Chúc năm mới an khang thịnh vượng.
Wishing you peace and prosperity in the new year.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một Tết Nguyên đán an khang, mạnh khỏe và thịnh vượng.
Wishing you a happy, healthy, and prosperous Lunar New Year.
Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công phía trước.
Wishing you a prosperous and successful year ahead.
Vị vua đã cai trị đất nước một cách công bằng và mang lại sự thịnh vượng cho dân chúng.
The king ruled the country justly and brought prosperity to the people.